sulfur bottom

Định nghĩa

Danh từ: - Cá voi xanh: "sulfur bottom" tên gọi thông tục (không chính thức) của loài cá voi xanh (Balaenoptera musculus), loài động vật lớn nhất từng tồn tại trên Trái Đất. Tên gọi này bắt nguồn từ màu vàng lưu huỳnh (sulfur) thường xuất hiệnphần bụng dưới của chúng do tảo biển bám vào. - Đặc điểm nhận dạng: Loài cá voi này màu xanh xám, di cư xa, chủ yếu sốngNam Bán cầu, loài cá voi tấm sừng hàm (whalebone whale).

dụ sử dụng
  • (Cá voi xanh loài động vật lớn nhất từng sống trên Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các mô hình di cư của cá voi xanh trong nhiều thập kỷ.)
  • (Cá voi xanh có thể nặng tới 200 tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sulfur bottom" thường được dùng trong văn cảnh khoa học hoặc lịch sử tự nhiên, đặc biệt khi mô tả các loài động vật biển lớn hoặc các cuộc thám hiểm săn cá voi thế kỷ 19-20.
  • (Các tàu săn cá voi thế kỷ 19 thường nhắm vào cá voi xanh lượng mỡ khổng lồ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue whale (n): Tên gọi phổ biến chính thức hơn cho cùng một loài.

    • The blue whale is also known as the sulfur bottom. (Cá voi xanh còn được gọi là cá voi bụng vàng.)
  • Whalebone whale (n): Cá voi tấm sừng hàm, nhóm phân loại của loài này.

    • The sulfur bottom is a type of whalebone whale. (Cá voi xanh một loại cá voi tấm sừng hàm.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue whale: cá voi xanh (tên phổ biến).
  • Balaenoptera musculus: tên khoa học.
  • Sulphur-bottom whale: biến thể chính tả (Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sulfur bottom".
Thành ngữ liên quan
  • "As big as a sulfur bottom": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ điều đó cực kỳ lớn.

    • That building is as big as a sulfur bottom! (Tòa nhà đó to như cá voi xanh vậy!)
  • "The sulfur bottom of the ocean": cách nói ẩn dụ hiếm gặp, chỉ sự hùng vĩ hoặc bí ẩn của đại dương.

sulfur bottom
The enormous sulfur bottom whale surfaces in the open ocean.